TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorder

/ˈfɔʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt

vorder nghĩa là đầu.

Cũng là một dạng biến đổi của vor — Phía trước.

Nghĩa của vorder

Tính từ

  1. Đầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorder

Trái nghĩa

Họ từ của vorder

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ front, forward, leading
  • Tiền tố fore-; forward

Câu hỏi thường gặp

vorder nghĩa là gì?

vorder (tính từ) nghĩa là đầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.