die Voreingenommenheit
số nhiều: die Voreingenommenheiten · sinh cách: der Voreingenommenheit
die Voreingenommenheit nghĩa là ác kiến, quan niệm cố hữu, thiên vị, thiên kiến.
Nghĩa của Voreingenommenheit
Danh từ · giống cái
- Ác kiến, quan niệm cố hữu.
- Thiên vị, thiên kiến.
Biến cách của Voreingenommenheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Voreingenommenheit | die Voreingenommenheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Voreingenommenheit | der Voreingenommenheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Voreingenommenheit | den Voreingenommenheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Voreingenommenheit | die Voreingenommenheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Voreingenommenheit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prejudice, bias
Câu hỏi thường gặp
Voreingenommenheit nghĩa là gì?
Voreingenommenheit (danh từ) nghĩa là ác kiến, quan niệm cố hữu, thiên vị, thiên kiến.
Voreingenommenheit là der, die hay das?
Voreingenommenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Voreingenommenheit); số nhiều: die Voreingenommenheiten.