TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorfahre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ˌfaːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorfahren · sinh cách: des Vorfahren

der Vorfahre nghĩa là tiền bối.

Nghĩa của Vorfahre

Danh từ · giống đực

  1. Tiền bối.

Biến cách của Vorfahre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorfahredie Vorfahren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorfahrender Vorfahren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorfahrenden Vorfahren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorfahrendie Vorfahren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorfahre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ancestor (of male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Vorfahre nghĩa là gì?

Vorfahre (danh từ) nghĩa là tiền bối.

Vorfahre là der, die hay das?

Vorfahre là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorfahre); số nhiều: die Vorfahren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.