TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorfall

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ˌfal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorfälle · sinh cách: des Vorfalles

der Vorfall nghĩa là sự kiện.

Nghĩa của Vorfall

Danh từ · giống đực

  1. Sự kiện.

Biến cách của Vorfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorfalldie Vorfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorfallesder Vorfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorfallden Vorfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorfalldie Vorfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorfall

Đồng nghĩa

Họ từ của Vorfall

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incident (event or occurrence); prolapse

Câu hỏi thường gặp

Vorfall nghĩa là gì?

Vorfall (danh từ) nghĩa là sự kiện.

Vorfall là der, die hay das?

Vorfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorfall); số nhiều: die Vorfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.