TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vorkommnis

danh từ giống trung
/ˈfoːɐ̯ˌkɔmnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorkommnisse · sinh cách: des Vorkommnisses

das Vorkommnis nghĩa là sự kiện.

Nghĩa của Vorkommnis

Danh từ · giống trung

  1. Sự kiện.

Biến cách của Vorkommnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vorkommnisdie Vorkommnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorkommnissesder Vorkommnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorkommnisden Vorkommnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vorkommnisdie Vorkommnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incident (anything noteworthy happening that goes beyond pure routine)

Câu hỏi thường gặp

Vorkommnis nghĩa là gì?

Vorkommnis (danh từ) nghĩa là sự kiện.

Vorkommnis là der, die hay das?

Vorkommnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorkommnis); số nhiều: die Vorkommnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.