die Begebenheit
số nhiều: die Begebenheiten · sinh cách: der Begebenheit
die Begebenheit nghĩa là sự kiện.
Nghĩa của Begebenheit
Danh từ · giống cái
- Sự kiện.
Biến cách của Begebenheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Begebenheit | die Begebenheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Begebenheit | der Begebenheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Begebenheit | den Begebenheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Begebenheit | die Begebenheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begebenheit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incident, event, occurrence
Câu hỏi thường gặp
Begebenheit nghĩa là gì?
Begebenheit (danh từ) nghĩa là sự kiện.
Begebenheit là der, die hay das?
Begebenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begebenheit); số nhiều: die Begebenheiten.