TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Begebenheit

danh từ giống cái
/bəˈɡeːbənhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Begebenheiten · sinh cách: der Begebenheit

die Begebenheit nghĩa là sự kiện.

Nghĩa của Begebenheit

Danh từ · giống cái

  1. Sự kiện.

Biến cách của Begebenheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Begebenheitdie Begebenheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Begebenheitder Begebenheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Begebenheitden Begebenheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Begebenheitdie Begebenheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begebenheit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incident, event, occurrence

Câu hỏi thường gặp

Begebenheit nghĩa là gì?

Begebenheit (danh từ) nghĩa là sự kiện.

Begebenheit là der, die hay das?

Begebenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begebenheit); số nhiều: die Begebenheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.