begeben
Nghĩa của begeben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go; to make one's way; to repair; to happen; to issue; to voluntarily renounce or relinquish
Chia động từ begeben
Hiện tại Präsens
- ich begebe
- du begibst
- er/sie/es begibt
- wir begeben
- ihr begebt
- sie/Sie begeben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich begab
- du begabst
- er/sie/es begab
- wir begaben
- ihr begabt
- sie/Sie begaben
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe begeben
- du hast begeben
- er/sie/es hat begeben
- wir haben begeben
- ihr habt begeben
- sie/Sie haben begeben
Tương lai Futur I
- ich werde begeben
- du wirst begeben
- er/sie/es wird begeben
- wir werden begeben
- ihr werdet begeben
- sie/Sie werden begeben
Giả định I Konjunktiv I
- ich begebe
- du begebest
- er/sie/es begebe
- wir begeben
- ihr begebet
- sie/Sie begeben
Mệnh lệnh Imperativ
- begib! (du)
- begebt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với begeben
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ begeben ở thì hiện tại thế nào?
ich begebe, du begibst, er/sie/es begibt, wir begeben, ihr begebt, sie/Sie begeben. Phân từ II: begeben.