die Begabung
số nhiều: die Begabungen · sinh cách: der Begabung
die Begabung nghĩa là tài năng.
Nghĩa của Begabung
Danh từ · giống cái
- Tài năng.
Biến cách của Begabung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Begabung | die Begabungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Begabung | der Begabungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Begabung | den Begabungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Begabung | die Begabungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talent, gift
Câu hỏi thường gặp
Begabung nghĩa là gì?
Begabung (danh từ) nghĩa là tài năng.
Begabung là der, die hay das?
Begabung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begabung); số nhiều: die Begabungen.