TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anfall

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanfal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anfälle · sinh cách: des Anfalles

der Anfall nghĩa là cơn động kinh, giật kinh phong.

Nghĩa của Anfall

Danh từ · giống đực

  1. Cơn động kinh, giật kinh phong.

Biến cách của Anfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anfalldie Anfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anfallesder Anfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anfallden Anfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anfalldie Anfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anfall

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swift attack (military or criminal); fit; seizure; attack (medical or emotional); yield; volume; quantum (an amount or number of something, especially one that varies somewhat irregularly between periods of time)

Câu hỏi thường gặp

Anfall nghĩa là gì?

Anfall (danh từ) nghĩa là cơn động kinh, giật kinh phong.

Anfall là der, die hay das?

Anfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anfall); số nhiều: die Anfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.