der Anfall
số nhiều: die Anfälle · sinh cách: des Anfalles
der Anfall nghĩa là cơn động kinh, giật kinh phong.
Nghĩa của Anfall
Danh từ · giống đực
- Cơn động kinh, giật kinh phong.
Biến cách của Anfall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anfall | die Anfälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anfalles | der Anfälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anfall | den Anfällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anfall | die Anfälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Anfall
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swift attack (military or criminal); fit; seizure; attack (medical or emotional); yield; volume; quantum (an amount or number of something, especially one that varies somewhat irregularly between periods of time)
Câu hỏi thường gặp
Anfall nghĩa là gì?
Anfall (danh từ) nghĩa là cơn động kinh, giật kinh phong.
Anfall là der, die hay das?
Anfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anfall); số nhiều: die Anfälle.