TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ausfall

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯sfal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausfälle · sinh cách: des Ausfalls

der Ausfall nghĩa là thất bại, mất điện, cúp điện.

Nghĩa của Ausfall

Danh từ · giống đực

  1. Thất bại.
  2. Mất điện, cúp điện.

Biến cách của Ausfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ausfalldie Ausfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausfallsder Ausfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausfallden Ausfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ausfalldie Ausfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ failure, loss, breakdown; outage; deficiency; sortie; abuse, attack, invective

Câu hỏi thường gặp

Ausfall nghĩa là gì?

Ausfall (danh từ) nghĩa là thất bại, mất điện, cúp điện.

Ausfall là der, die hay das?

Ausfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausfall); số nhiều: die Ausfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.