der Ausfall
số nhiều: die Ausfälle · sinh cách: des Ausfalls
der Ausfall nghĩa là thất bại, mất điện, cúp điện.
Nghĩa của Ausfall
Danh từ · giống đực
- Thất bại.
- Mất điện, cúp điện.
Biến cách của Ausfall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ausfall | die Ausfälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ausfalls | der Ausfälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ausfall | den Ausfällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ausfall | die Ausfälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ failure, loss, breakdown; outage; deficiency; sortie; abuse, attack, invective
Câu hỏi thường gặp
Ausfall nghĩa là gì?
Ausfall (danh từ) nghĩa là thất bại, mất điện, cúp điện.
Ausfall là der, die hay das?
Ausfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausfall); số nhiều: die Ausfälle.