TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausfahrt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausfahrten · sinh cách: der Ausfahrt

die Ausfahrt nghĩa là lối ra.

Nghĩa của Ausfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Lối ra.

Biến cách của Ausfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausfahrtdie Ausfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausfahrtder Ausfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausfahrtden Ausfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausfahrtdie Ausfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exit

Câu hỏi thường gặp

Ausfahrt nghĩa là gì?

Ausfahrt (danh từ) nghĩa là lối ra.

Ausfahrt là der, die hay das?

Ausfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausfahrt); số nhiều: die Ausfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.