die Ausfahrt
số nhiều: die Ausfahrten · sinh cách: der Ausfahrt
die Ausfahrt nghĩa là lối ra.
Nghĩa của Ausfahrt
Danh từ · giống cái
- Lối ra.
Biến cách của Ausfahrt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ausfahrt | die Ausfahrten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ausfahrt | der Ausfahrten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ausfahrt | den Ausfahrten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ausfahrt | die Ausfahrten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exit
Câu hỏi thường gặp
Ausfahrt nghĩa là gì?
Ausfahrt (danh từ) nghĩa là lối ra.
Ausfahrt là der, die hay das?
Ausfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausfahrt); số nhiều: die Ausfahrten.