TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausdrücklich

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

ausdrücklich nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của ausdrücklich

Tính từ

  1. Rõ ràng.

So sánh của ausdrücklich

So sánh hơnausdrücklicher
So sánh nhấtam ausdrücklichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ explicit, express
  • Phó từ expressly

Câu hỏi thường gặp

ausdrücklich nghĩa là gì?

ausdrücklich (tính từ) nghĩa là rõ ràng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.