ausdrücklich
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
ausdrücklich nghĩa là rõ ràng.
Nghĩa của ausdrücklich
Tính từ
- Rõ ràng.
So sánh của ausdrücklich
| So sánh hơn | ausdrücklicher |
| So sánh nhất | am ausdrücklichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ explicit, express
- Phó từ expressly
Câu hỏi thường gặp
ausdrücklich nghĩa là gì?
ausdrücklich (tính từ) nghĩa là rõ ràng.