anfällig
/ˈanfɛlɪç/ giọng máy của trình duyệt
anfällig nghĩa là dễ tổn thương.
Nghĩa của anfällig
Tính từ
- Dễ tổn thương.
So sánh của anfällig
| So sánh hơn | anfälliger |
| So sánh nhất | am anfälligsten |
Họ từ của anfällig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ susceptible, prone, vulnerable; fragile, delicate
Câu hỏi thường gặp
anfällig nghĩa là gì?
anfällig (tính từ) nghĩa là dễ tổn thương.