TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anforderung

danh từ giống cái
[ˈʔanˌfɔʁdəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anforderungen · sinh cách: der Anforderung

die Anforderung nghĩa là yêu cầu.

Nghĩa của Anforderung

Danh từ · giống cái

  1. Yêu cầu.

Biến cách của Anforderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anforderungdie Anforderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anforderungder Anforderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anforderungden Anforderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anforderungdie Anforderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ request; requirement

Câu hỏi thường gặp

Anforderung nghĩa là gì?

Anforderung (danh từ) nghĩa là yêu cầu.

Anforderung là der, die hay das?

Anforderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anforderung); số nhiều: die Anforderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.