der Anfänger
sinh cách: des Anfängers
der Anfänger nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của Anfänger
Danh từ · giống đực
- Người bắt đầu, người mới học.
Biến cách của Anfänger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anfänger | die Anfänger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anfängers | der Anfänger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anfänger | den Anfängern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anfänger | die Anfänger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anfänger
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Anfänger
- Haben Sie einen Kurs für Anfänger? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beginner, novice
Câu hỏi thường gặp
Anfänger nghĩa là gì?
Anfänger (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Anfänger là der, die hay das?
Anfänger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anfänger).