TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Neuling

danh từ giống đực
/ˈnɔɪ̯lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Neulinge · sinh cách: des Neulings

der Neuling nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Nghĩa của Neuling

Danh từ · giống đực

  1. Người bắt đầu, người mới học.

Biến cách của Neuling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Neulingdie Neulinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Neulingsder Neulinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Neulingden Neulingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Neulingdie Neulinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newcomer, newbie, rookie, novice, fledgling (beginner)

Câu hỏi thường gặp

Neuling nghĩa là gì?

Neuling (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Neuling là der, die hay das?

Neuling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neuling); số nhiều: die Neulinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.