der Neuling
số nhiều: die Neulinge · sinh cách: des Neulings
der Neuling nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của Neuling
Danh từ · giống đực
- Người bắt đầu, người mới học.
Biến cách của Neuling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Neuling | die Neulinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Neulings | der Neulinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Neuling | den Neulingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Neuling | die Neulinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ newcomer, newbie, rookie, novice, fledgling (beginner)
Câu hỏi thường gặp
Neuling nghĩa là gì?
Neuling (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Neuling là der, die hay das?
Neuling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neuling); số nhiều: die Neulinge.