der Anführer
danh từ giống đực
/ˈan.fyːrɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Anführers
der Anführer nghĩa là lãnh đạo.
Nghĩa của Anführer
Danh từ · giống đực
- Lãnh đạo.
Biến cách của Anführer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anführer | die Anführer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anführers | der Anführer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anführer | den Anführern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anführer | die Anführer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Anführer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leader, head, chief, commander; person in charge of a group or organisation; instructor
Câu hỏi thường gặp
Anführer nghĩa là gì?
Anführer (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.
Anführer là der, die hay das?
Anführer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anführer).