TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Angriff

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌɡʁɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Angriffe · sinh cách: des Angriffes

der Angriff nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Cũng là một dạng biến đổi của angreifen — Công kích.

Nghĩa của Angriff

Danh từ · giống đực

  1. Sự tấn công, sự công kích.

Biến cách của Angriff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Angriffdie Angriffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Angriffesder Angriffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Angriffden Angriffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Angriffdie Angriffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Angriff

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack, offensive, strike, assault, onslaught, raid, offence

Câu hỏi thường gặp

Angriff nghĩa là gì?

Angriff (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Angriff là der, die hay das?

Angriff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angriff); số nhiều: die Angriffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.