TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Attacke

danh từ giống cái
/aˈtakə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Attacken · sinh cách: der Attacke

die Attacke nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Nghĩa của Attacke

Danh từ · giống cái

  1. Sự tấn công, sự công kích.

Biến cách của Attacke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Attackedie Attacken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Attackeder Attacken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Attackeden Attacken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Attackedie Attacken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Attacke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack

Câu hỏi thường gặp

Attacke nghĩa là gì?

Attacke (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích.

Attacke là der, die hay das?

Attacke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Attacke); số nhiều: die Attacken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.