die Attacke
số nhiều: die Attacken · sinh cách: der Attacke
die Attacke nghĩa là sự tấn công, sự công kích.
Nghĩa của Attacke
Danh từ · giống cái
- Sự tấn công, sự công kích.
Biến cách của Attacke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Attacke | die Attacken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Attacke | der Attacken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Attacke | den Attacken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Attacke | die Attacken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Attacke
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attack
Câu hỏi thường gặp
Attacke nghĩa là gì?
Attacke (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích.
Attacke là der, die hay das?
Attacke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Attacke); số nhiều: die Attacken.