TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschehnis

danh từ giống trung
/ɡəˈʃeːnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschehnisse · sinh cách: des Geschehnisses

das Geschehnis nghĩa là sự kiện, sự việc.

Nghĩa của Geschehnis

Danh từ · giống trung

  1. Trang trọng Sự kiện.
  2. Trang trọng Sự việc.

Biến cách của Geschehnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschehnisdie Geschehnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschehnissesder Geschehnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschehnisden Geschehnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschehnisdie Geschehnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschehnis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incident, event

Câu hỏi thường gặp

Geschehnis nghĩa là gì?

Geschehnis (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự việc.

Geschehnis là der, die hay das?

Geschehnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschehnis); số nhiều: die Geschehnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.