der Vorgang
số nhiều: die Vorgänge · sinh cách: des Vorganges
der Vorgang nghĩa là sự kiện, sự việc.
Nghĩa của Vorgang
Danh từ · giống đực
- Sự kiện, sự việc.
Biến cách của Vorgang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorgang | die Vorgänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorganges | der Vorgänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorgang | den Vorgängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorgang | die Vorgänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ process; event; sequence of events; stipulation
Câu hỏi thường gặp
Vorgang nghĩa là gì?
Vorgang (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự việc.
Vorgang là der, die hay das?
Vorgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorgang); số nhiều: die Vorgänge.