TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachkomme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈnaːχˌkɔmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachkommen · sinh cách: des Nachkommen

der Nachkomme nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của Nachkomme

Danh từ · giống đực

  1. Hậu bối.

Biến cách của Nachkomme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachkommedie Nachkommen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachkommender Nachkommen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachkommenden Nachkommen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachkommendie Nachkommen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachkomme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offspring, descendant, scion (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Nachkomme nghĩa là gì?

Nachkomme (danh từ) nghĩa là hậu bối.

Nachkomme là der, die hay das?

Nachkomme là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachkomme); số nhiều: die Nachkommen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.