TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abkömmling

danh từ giống đực
/ˈapkœmlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abkömmlinge · sinh cách: des Abkömmlings

der Abkömmling nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của Abkömmling

Danh từ · giống đực

  1. Hậu bối.

Biến cách của Abkömmling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abkömmlingdie Abkömmlinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abkömmlingsder Abkömmlinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abkömmlingden Abkömmlingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abkömmlingdie Abkömmlinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abkömmling

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descendant; derivative

Câu hỏi thường gặp

Abkömmling nghĩa là gì?

Abkömmling (danh từ) nghĩa là hậu bối.

Abkömmling là der, die hay das?

Abkömmling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abkömmling); số nhiều: die Abkömmlinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.