abhängen
abhängen nghĩa là phụ thuộc.
Nghĩa của abhängen
Động từ
- Phụ thuộc.
Chia động từ abhängen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich hänge ab…).
Hiện tại Präsens
- ich hänge ab
- du hängst ab
- er/sie/es hängt ab
- wir hängen ab
- ihr hängt ab
- sie/Sie hängen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hing ab
- du hingst ab
- er/sie/es hing ab
- wir hingen ab
- ihr hingt ab
- sie/Sie hingen ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgehangen
- du hast abgehangen
- er/sie/es hat abgehangen
- wir haben abgehangen
- ihr habt abgehangen
- sie/Sie haben abgehangen
Tương lai Futur I
- ich werde abhängen
- du wirst abhängen
- er/sie/es wird abhängen
- wir werden abhängen
- ihr werdet abhängen
- sie/Sie werden abhängen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hänge ab
- du hängest ab
- er/sie/es hänge ab
- wir hängen ab
- ihr hänget ab
- sie/Sie hängen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- häng ab! (du)
- hängt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abhängen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abhängen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to depend (as a necessary condition); to hang out; to take down; to suspend (e.g., a ceiling); to outpace, to shake off, to leave behind
Câu hỏi thường gặp
abhängen nghĩa là gì?
abhängen (động từ) nghĩa là phụ thuộc.
Chia động từ abhängen ở thì hiện tại thế nào?
ich hänge ab, du hängst ab, er/sie/es hängt ab, wir hängen ab, ihr hängt ab, sie/Sie hängen ab. Phân từ II: abgehangen.