aufhängen
aufhängen nghĩa là treo, làm treo.
Nghĩa của aufhängen
Động từ
- Treo.
- Làm treo.
Chia động từ aufhängen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich hänge auf…).
Hiện tại Präsens
- ich hänge auf
- du hängst auf
- er/sie/es hängt auf
- wir hängen auf
- ihr hängt auf
- sie/Sie hängen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hängte auf
- du hängtest auf
- er/sie/es hängte auf
- wir hängten auf
- ihr hängtet auf
- sie/Sie hängten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgehängt
- du hast aufgehängt
- er/sie/es hat aufgehängt
- wir haben aufgehängt
- ihr habt aufgehängt
- sie/Sie haben aufgehängt
Tương lai Futur I
- ich werde aufhängen
- du wirst aufhängen
- er/sie/es wird aufhängen
- wir werden aufhängen
- ihr werdet aufhängen
- sie/Sie werden aufhängen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hänge auf
- du hängest auf
- er/sie/es hänge auf
- wir hängen auf
- ihr hänget auf
- sie/Sie hängen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- häng auf! (du)
- hängt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufhängen
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang, to suspend; to hang up (the telephone); to hang (someone); to crash
Câu hỏi thường gặp
aufhängen nghĩa là gì?
aufhängen (động từ) nghĩa là treo, làm treo.
Chia động từ aufhängen ở thì hiện tại thế nào?
ich hänge auf, du hängst auf, er/sie/es hängt auf, wir hängen auf, ihr hängt auf, sie/Sie hängen auf. Phân từ II: aufgehängt.