TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abkürzung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌkʏʁtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abkürzungen · sinh cách: der Abkürzung

die Abkürzung nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn, viết tắt.

Nghĩa của Abkürzung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tóm tắt, sự rút ngắn.
  2. Viết tắt.
  3. Lối tắt, đường tắt.

Biến cách của Abkürzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abkürzungdie Abkürzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abkürzungder Abkürzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abkürzungden Abkürzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abkürzungdie Abkürzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abkürzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbreviation; shortcut

Câu hỏi thường gặp

Abkürzung nghĩa là gì?

Abkürzung (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn, viết tắt.

Abkürzung là der, die hay das?

Abkürzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abkürzung); số nhiều: die Abkürzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.