TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abbreviation

danh từ giống cái
/abʁevi̯aˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abbreviationen · sinh cách: der Abbreviation

die Abbreviation nghĩa là viết tắt.

Nghĩa của Abbreviation

Danh từ · giống cái

  1. Viết tắt.

Biến cách của Abbreviation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abbreviationdie Abbreviationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abbreviationder Abbreviationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abbreviationden Abbreviationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abbreviationdie Abbreviationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbreviation

Câu hỏi thường gặp

Abbreviation nghĩa là gì?

Abbreviation (danh từ) nghĩa là viết tắt.

Abbreviation là der, die hay das?

Abbreviation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abbreviation); số nhiều: die Abbreviationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.