TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abc

danh từ giống trung
/ˌa(ː)beˈtseː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abc

das Abc nghĩa là bảng chữ cái.

Nghĩa của Abc

Danh từ · giống trung

  1. Bảng chữ cái.

Biến cách của Abc (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abcdie Abc
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abcder Abc
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abcden Abc
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abcdie Abc

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abc

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ABC, alphabet

Câu hỏi thường gặp

Abc nghĩa là gì?

Abc (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.

Abc là der, die hay das?

Abc là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abc).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.