das Alphabet
số nhiều: die Alphabete · sinh cách: des Alphabetes
das Alphabet nghĩa là bảng chữ cái.
Nghĩa của Alphabet
Danh từ · giống trung
- Bảng chữ cái.
Biến cách của Alphabet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Alphabet | die Alphabete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alphabetes | der Alphabete |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alphabet | den Alphabeten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Alphabet | die Alphabete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alphabet
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Alphabet
- Das türkische Alphabet hat 8 Vokale und 21 Konsonanten. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13854371
- Wenn ich das Alphabet neu ordnen könnte, würde ich die Kuh rausnehmen. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alphabet (the set of letters used when writing in a language)
Câu hỏi thường gặp
Alphabet nghĩa là gì?
Alphabet (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.
Alphabet là der, die hay das?
Alphabet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alphabet); số nhiều: die Alphabete.