als
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/als/ giọng máy của trình duyệt
als nghĩa là khi, khi nào, lúc nào.
Nghĩa của als
Liên từ
- Khi.
- Khi nào, lúc nào, bao giờ.
- Tựa hồ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với als
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với als
- als ob — Tựa hồ.
Câu ví dụ với als
- Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.Tatoeba #365428
- Schwacher Büffel arbeitet besser als starker Stier. Yếu trâu còn hơn khỏe bò.Tatoeba #4170072
- Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #300
- Da sind die Augen größer als der Magen. No bụng đói con mắt.Tatoeba #8492877
- Etwas Neues zu beginnen ist mühsamer als erwartet. Làm những thứ mới sẽ khó hơn tưởng tượng.Tatoeba #10703693
- Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.Tatoeba #13453575
- Tom ist als Erster gekommen. Tom là người tới đầu tiên.Tatoeba #13458242
- Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.Tatoeba #535953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ at (approximately) the same moment, when, while, as; than; To the same degree that, as (distinguished from the aforementioned use in that comparison was between equals); as; like; in the function of; in the form of; as if; but, other than
- Danh từ creek, drainage channel
Câu hỏi thường gặp
als nghĩa là gì?
als (liên từ) nghĩa là khi, khi nào, lúc nào.