weil
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
weil nghĩa là tại vì, vì, cho.
Nghĩa của weil
Liên từ
- Tại vì, vì, bởi vì.
- Cho.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weil
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với weil
- Ich blieb im Haus, weil es regnete. Tôi ở trong nhà vì trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330466
- Sie konnte nicht kommen, weil er krank war. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7712200
- Wir vermissen ihn, weil er im Ausland studiert. Chúng tôi nhớ anh ấy vì anh ấy đi du học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028017
- Eltern sind nicht rational, weil Liebe nichts Rationales ist. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1051516
- Das ist so, weil du nicht allein sein willst. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674130
- Ich darf nicht fahren, weil ich keinen Führerschein habe. Tôi không thể lái xe vì tôi không có bằng lái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10110766
- Ich mache das Licht an, weil es zu dunkel ist. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791557
- Wir müssen uns vorbereiten, weil wir morgen eine Prüfung schreiben. Chúng ta phải chuẩn bị bởi vì ngày mai chúng ta sẽ có bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ because, given that; while, during
Câu hỏi thường gặp
weil nghĩa là gì?
weil (liên từ) nghĩa là tại vì, vì, cho.