während
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛːʁənt/ giọng máy của trình duyệt
während nghĩa là trong khi, trong lúc.
Nghĩa của während
Liên từ
- Trong khi, trong lúc.
Giới từ
- Trong lúc, trong khi, trong, trong khoảng.
Câu ví dụ với während
- Ich habe während des Essens ein Buch gelesen. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #693
- Er schrieb einen Brief während er Musik hörte. Anh ấy đã viết một bức thư khi đang nghe nhạc.Tatoeba #535951
- Ich las ein Buch während ich aß. Tôi đọc sách lúc ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439770
- Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972209
- Ich werde ein Buch lesen, während du schläfst. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693561
- Sie schrieb einen Brief, während sie Musik hörte. Cô ấy đã viết thư khi đang nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13859597
- Sie nimmt sich einen neuen Liebhaber, während er Seelenqualen leidet. Trong khi anh ta đang đau khổ thì cô ta có người yêu mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13709101
- Er hat die Angewohnheit, die Zeitung während des Essens zu lesen. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1514661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ while (at the same time as); whereas, while (in contrast to)
- Giới từ during, at the time of
Câu hỏi thường gặp
während nghĩa là gì?
während (liên từ, giới từ) nghĩa là trong khi, trong lúc.