TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wein

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weine · sinh cách: des Weines

der Wein nghĩa là rượu vàng, rượu vang.

Cũng là một dạng biến đổi của weinen — Khóc.

Nghĩa của Wein

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vàng, rượu vang.

Biến cách của Wein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weindie Weine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weinesder Weine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weinden Weinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weindie Weine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Wein

  • Weine nicht! Đừng có mà khóc!Tatoeba #1324274
  • Dieser Wein ist mir zu Kopf gestiegen. Tôi đã bắt đầu say rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8312723
  • Wein ist in Flaschen gefüllte Poesie. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588
  • Wir hätten noch eine Flasche Wein kaufen sollen. Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4198977
  • Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5401759
  • Ich trinke keinen Wein. Tôi không uống rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1609235
  • Wein wurde hoch besteuert. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2345402
  • Ich habe lieber Wein. Tôi thích rượu vang hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine

Câu hỏi thường gặp

Wein nghĩa là gì?

Wein (danh từ) nghĩa là rượu vàng, rượu vang.

Wein là der, die hay das?

Wein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wein); số nhiều: die Weine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.