der Wein
số nhiều: die Weine · sinh cách: des Weines
der Wein nghĩa là rượu vàng, rượu vang.
Cũng là một dạng biến đổi của weinen — Khóc.
Nghĩa của Wein
Danh từ · giống đực
- Rượu vàng, rượu vang.
Biến cách của Wein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wein | die Weine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weines | der Weine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wein | den Weinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wein | die Weine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Wein
- Weine nicht! Đừng có mà khóc!Tatoeba #1324274
- Dieser Wein ist mir zu Kopf gestiegen. Tôi đã bắt đầu say rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8312723
- Wein ist in Flaschen gefüllte Poesie. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588
- Wir hätten noch eine Flasche Wein kaufen sollen. Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4198977
- Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5401759
- Ich trinke keinen Wein. Tôi không uống rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1609235
- Wein wurde hoch besteuert. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2345402
- Ich habe lieber Wein. Tôi thích rượu vang hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185544
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wine
Câu hỏi thường gặp
Wein nghĩa là gì?
Wein (danh từ) nghĩa là rượu vàng, rượu vang.
Wein là der, die hay das?
Wein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wein); số nhiều: die Weine.