weder
weder nghĩa là (weder … noch) không … cũng không.
Nghĩa của weder
Liên từ
- (weder … noch) không … cũng không. (biên soạn)
Câu ví dụ với weder
- Mein Vater raucht weder, noch trinkt er. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343936
- Das hat weder Hand noch Fuß. Nó chẳng có ý nghĩa gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1246912
- Tom kann weder lesen noch schreiben. Tom không biết đọc và cũng không biết viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343935
- Weder raucht, noch trinkt mein Vater. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ neither (only with noch)
Câu hỏi thường gặp
weder nghĩa là gì?
weder (liên từ) nghĩa là (weder … noch) không … cũng không.