TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

indem

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɪnˈdeːm/ giọng máy của trình duyệt

indem nghĩa là bằng cách.

Nghĩa của indem

Liên từ

  1. Bằng cách (indem man übt — bằng cách luyện tập) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indem

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với indem

  • Herr Potter hält sich in Form, indem er jeden Tag laufen geht. Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1428574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ by (indicates a means); while, at the time that

Câu hỏi thường gặp

indem nghĩa là gì?

indem (liên từ) nghĩa là bằng cách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.