der Index
số nhiều: die Indizes · sinh cách: des Index
der Index nghĩa là chỉ số, chỉ mục.
Nghĩa của Index
Danh từ · giống đực
- Chỉ số, chỉ mục.
Biến cách của Index (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Index | die Indizes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Index | der Indizes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Index | den Indizes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Index | die Indizes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ index
Câu hỏi thường gặp
Index nghĩa là gì?
Index (danh từ) nghĩa là chỉ số, chỉ mục.
Index là der, die hay das?
Index là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Index); số nhiều: die Indizes.