TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Index

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪndɛks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Indizes · sinh cách: des Index

der Index nghĩa là chỉ số, chỉ mục.

Nghĩa của Index

Danh từ · giống đực

  1. Chỉ số, chỉ mục.

Biến cách của Index (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Indexdie Indizes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Indexder Indizes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Indexden Indizes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Indexdie Indizes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ index

Câu hỏi thường gặp

Index nghĩa là gì?

Index (danh từ) nghĩa là chỉ số, chỉ mục.

Index là der, die hay das?

Index là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Index); số nhiều: die Indizes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.