TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Indianer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɪnˈdi̯aːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Indianers

der Indianer nghĩa là người da đỏ, thổ dân châu mỹ.

Nghĩa của Indianer

Danh từ · giống đực

  1. Người da đỏ, thổ dân châu mỹ.

Biến cách của Indianer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Indianerdie Indianer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Indianersder Indianer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Indianerden Indianern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Indianerdie Indianer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Indianer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Indian, American Indian, Native American; the constellation Indus; Indian, person from India

Câu hỏi thường gặp

Indianer nghĩa là gì?

Indianer (danh từ) nghĩa là người da đỏ, thổ dân châu mỹ.

Indianer là der, die hay das?

Indianer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Indianer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.