der Indianer
sinh cách: des Indianers
der Indianer nghĩa là người da đỏ, thổ dân châu mỹ.
Nghĩa của Indianer
Danh từ · giống đực
- Người da đỏ, thổ dân châu mỹ.
Biến cách của Indianer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Indianer | die Indianer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Indianers | der Indianer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Indianer | den Indianern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Indianer | die Indianer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Indianer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Indian, American Indian, Native American; the constellation Indus; Indian, person from India
Câu hỏi thường gặp
Indianer nghĩa là gì?
Indianer (danh từ) nghĩa là người da đỏ, thổ dân châu mỹ.
Indianer là der, die hay das?
Indianer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Indianer).