Indien
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪndi̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Indien nghĩa là ấn độ.
Nghĩa của Indien
Danh từ riêng
- Ấn độ.
Cụm từ, thành ngữ với Indien
- Republik Indien — Cộng hoà ấn độ.
Câu ví dụ với Indien
- Vor langer Zeit lebten in Indien ein Affe, ein Fuchs und ein Hase freundschaftlich zusammen. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng India (a country in South Asia)
Câu hỏi thường gặp
Indien nghĩa là gì?
Indien (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ.