TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Indigo

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈɪndiɡo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Indigos · sinh cách: des Indigos

der/das Indigo nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

Nghĩa của Indigo

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Chàm.
  2. Bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

Biến cách của Indigo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Indigodie Indigos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Indigosder Indigos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Indigoden Indigos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Indigodie Indigos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indigo, a dye; Indigofera, plant traditionally used to produce indigo; indigo, a colour (mostly used without an article)

Câu hỏi thường gặp

Indigo nghĩa là gì?

Indigo (danh từ) nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

Indigo là der, die hay das?

Indigo là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Indigo); số nhiều: die Indigos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.