der/das Indigo
số nhiều: die Indigos · sinh cách: des Indigos
der/das Indigo nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.
Nghĩa của Indigo
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Chàm.
- Bột chàm, thuốc nhuộm chàm.
Biến cách của Indigo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Indigo | die Indigos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Indigos | der Indigos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Indigo | den Indigos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Indigo | die Indigos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indigo, a dye; Indigofera, plant traditionally used to produce indigo; indigo, a colour (mostly used without an article)
Câu hỏi thường gặp
Indigo nghĩa là gì?
Indigo (danh từ) nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.
Indigo là der, die hay das?
Indigo là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Indigo); số nhiều: die Indigos.