TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Individuum

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Individuen · sinh cách: des Individuums

das Individuum nghĩa là cá nhân, cá thể.

Nghĩa của Individuum

Danh từ · giống trung

  1. Cá nhân, cá thể.

Biến cách của Individuum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Individuumdie Individuen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Individuumsder Individuen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Individuumden Individuen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Individuumdie Individuen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ individual

Câu hỏi thường gặp

Individuum nghĩa là gì?

Individuum (danh từ) nghĩa là cá nhân, cá thể.

Individuum là der, die hay das?

Individuum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Individuum); số nhiều: die Individuen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.