das Individuum
số nhiều: die Individuen · sinh cách: des Individuums
das Individuum nghĩa là cá nhân, cá thể.
Nghĩa của Individuum
Danh từ · giống trung
- Cá nhân, cá thể.
Biến cách của Individuum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Individuum | die Individuen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Individuums | der Individuen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Individuum | den Individuen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Individuum | die Individuen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individual
Câu hỏi thường gặp
Individuum nghĩa là gì?
Individuum (danh từ) nghĩa là cá nhân, cá thể.
Individuum là der, die hay das?
Individuum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Individuum); số nhiều: die Individuen.