TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Indiz

danh từ giống trung
[ɪnˈdiːt͡s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Indizien · sinh cách: des Indizes

das Indiz nghĩa là sự chứng nhận, bằng chứng.

Nghĩa của Indiz

Danh từ · giống trung

  1. Sự chứng nhận, bằng chứng.

Biến cách của Indiz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Indizdie Indizien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Indizesder Indizien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Indizden Indizien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Indizdie Indizien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Indiz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumstantial evidence, indication, clue

Câu hỏi thường gặp

Indiz nghĩa là gì?

Indiz (danh từ) nghĩa là sự chứng nhận, bằng chứng.

Indiz là der, die hay das?

Indiz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Indiz); số nhiều: die Indizien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.