TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Anzeichen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔantsaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anzeichens

das Anzeichen nghĩa là dấu, tín hiệu.

Nghĩa của Anzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu, tín hiệu.

Biến cách của Anzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Anzeichendie Anzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anzeichensder Anzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anzeichenden Anzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Anzeichendie Anzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign, indication

Câu hỏi thường gặp

Anzeichen nghĩa là gì?

Anzeichen (danh từ) nghĩa là dấu, tín hiệu.

Anzeichen là der, die hay das?

Anzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.