TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anzahl

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈantsaːl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Anzahl

die Anzahl nghĩa là số lượng, lượng.

Nghĩa của Anzahl

Danh từ · giống cái

  1. Số lượng, lượng.

Biến cách của Anzahl (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anzahl
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anzahl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anzahl
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anzahl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number, an amount; a few

Câu hỏi thường gặp

Anzahl nghĩa là gì?

Anzahl (danh từ) nghĩa là số lượng, lượng.

Anzahl là der, die hay das?

Anzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anzahl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.