TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anwohner

danh từ giống đực
/ˈanˌvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anwohners

der Anwohner nghĩa là cư dân.

Nghĩa của Anwohner

Danh từ · giống đực

  1. Cư dân.

Biến cách của Anwohner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anwohnerdie Anwohner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anwohnersder Anwohner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anwohnerden Anwohnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anwohnerdie Anwohner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anwohner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident

Câu hỏi thường gặp

Anwohner nghĩa là gì?

Anwohner (danh từ) nghĩa là cư dân.

Anwohner là der, die hay das?

Anwohner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anwohner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.