TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anrainer

danh từ giống đực
/ˈanˌʁaɪ̯nɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anrainers

der Anrainer nghĩa là cư dân.

Nghĩa của Anrainer

Danh từ · giống đực

  1. Áo Cư dân.

Biến cách của Anrainer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anrainerdie Anrainer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anrainersder Anrainer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anrainerden Anrainern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anrainerdie Anrainer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anrainer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident

Câu hỏi thường gặp

Anrainer nghĩa là gì?

Anrainer (danh từ) nghĩa là cư dân.

Anrainer là der, die hay das?

Anrainer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anrainer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.