die Anrichte
số nhiều: die Anrichten · sinh cách: der Anrichte
die Anrichte nghĩa là búp phê.
Nghĩa của Anrichte
Danh từ · giống cái
- Búp phê.
Biến cách của Anrichte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anrichte | die Anrichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anrichte | der Anrichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anrichte | den Anrichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anrichte | die Anrichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sideboard
Câu hỏi thường gặp
Anrichte nghĩa là gì?
Anrichte (danh từ) nghĩa là búp phê.
Anrichte là der, die hay das?
Anrichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anrichte); số nhiều: die Anrichten.