TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anrichte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanʁɪçtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anrichten · sinh cách: der Anrichte

die Anrichte nghĩa là búp phê.

Nghĩa của Anrichte

Danh từ · giống cái

  1. Búp phê.

Biến cách của Anrichte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anrichtedie Anrichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anrichteder Anrichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anrichteden Anrichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anrichtedie Anrichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sideboard

Câu hỏi thường gặp

Anrichte nghĩa là gì?

Anrichte (danh từ) nghĩa là búp phê.

Anrichte là der, die hay das?

Anrichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anrichte); số nhiều: die Anrichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.