der Anruf
số nhiều: die Anrufe · sinh cách: des Anrufes
der Anruf nghĩa là cuộc gọi, cú điện thoại.
Nghĩa của Anruf
Danh từ · giống đực
- Cuộc gọi, cú điện thoại. (biên soạn)
Biến cách của Anruf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anruf | die Anrufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anrufes | der Anrufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anruf | den Anrufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anruf | die Anrufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a call upon, an appeal (e.g., to gods, a court, etc.); a call, a holler; a (phone) call
Câu hỏi thường gặp
Anruf nghĩa là gì?
Anruf (danh từ) nghĩa là cuộc gọi, cú điện thoại.
Anruf là der, die hay das?
Anruf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anruf); số nhiều: die Anrufe.