TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anruf

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈanʁuːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anrufe · sinh cách: des Anrufes

der Anruf nghĩa là cuộc gọi, cú điện thoại.

Nghĩa của Anruf

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc gọi, cú điện thoại. (biên soạn)

Biến cách của Anruf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anrufdie Anrufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anrufesder Anrufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anrufden Anrufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anrufdie Anrufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a call upon, an appeal (e.g., to gods, a court, etc.); a call, a holler; a (phone) call

Câu hỏi thường gặp

Anruf nghĩa là gì?

Anruf (danh từ) nghĩa là cuộc gọi, cú điện thoại.

Anruf là der, die hay das?

Anruf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anruf); số nhiều: die Anrufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.