TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anrufbeantworter

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anrufbeantworters

der Anrufbeantworter nghĩa là máy trả lời.

Nghĩa của Anrufbeantworter

Danh từ · giống đực

  1. Máy trả lời.

Biến cách của Anrufbeantworter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anrufbeantworterdie Anrufbeantworter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anrufbeantwortersder Anrufbeantworter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anrufbeantworterden Anrufbeantwortern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anrufbeantworterdie Anrufbeantworter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ answering machine; voicemail

Câu hỏi thường gặp

Anrufbeantworter nghĩa là gì?

Anrufbeantworter (danh từ) nghĩa là máy trả lời.

Anrufbeantworter là der, die hay das?

Anrufbeantworter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anrufbeantworter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.