TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Industrie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɪndʊsˈtʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Industrien · sinh cách: der Industrie

die Industrie nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của Industrie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp.

Biến cách của Industrie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Industriedie Industrien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Industrieder Industrien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Industrieden Industrien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Industriedie Industrien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Industrie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industry

Câu hỏi thường gặp

Industrie nghĩa là gì?

Industrie (danh từ) nghĩa là công nghiệp.

Industrie là der, die hay das?

Industrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Industrie); số nhiều: die Industrien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.