TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Infektion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Infektionen · sinh cách: der Infektion

die Infektion nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Nghĩa của Infektion

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Biến cách của Infektion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Infektiondie Infektionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Infektionder Infektionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Infektionden Infektionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Infektiondie Infektionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Infektion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infection

Câu hỏi thường gặp

Infektion nghĩa là gì?

Infektion (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Infektion là der, die hay das?

Infektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infektion); số nhiều: die Infektionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.